TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาชกาบัต

tên riêng
àach-gaa-bàtRTGS ach-ka-bat /ʔaːt͡ɕʰ˨˩.kaː˧.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาชàachthanh thấpphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trungบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาชกาบัต nghĩa là a-sơ-ga-bát.

Nghĩa của อาชกาบัต

Danh từ riêng

  1. A-sơ-ga-bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ashgabat.

Câu hỏi thường gặp

อาชกาบัต nghĩa là gì?

อาชกาบัต (danh từ riêng) nghĩa là a-sơ-ga-bát.

อาชกาบัต đọc thế nào?

อาชกาบัต đọc là àach-gaa-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ach-ka-bat; 3 âm tiết: àach (thanh thấp), gaa (thanh trung), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.