อาชกาบัต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาชกาบัต nghĩa là a-sơ-ga-bát.
Nghĩa của อาชกาบัต
Danh từ riêng
- A-sơ-ga-bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Ashgabat.
Câu hỏi thường gặp
อาชกาบัต nghĩa là gì?
อาชกาบัต (danh từ riêng) nghĩa là a-sơ-ga-bát.
อาชกาบัต đọc thế nào?
อาชกาบัต đọc là àach-gaa-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ach-ka-bat; 3 âm tiết: àach (thanh thấp), gaa (thanh trung), bàt (thanh thấp).