TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาขยาน

aa-kà-yǎanRTGS a-kha-yan /ʔaː˧.kʰa˨˩.jaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺยานyǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาขยาน nghĩa là chuyện, truyện.

Nghĩa của อาขยาน

Danh từ

  1. Chuyện, truyện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tale, narrative; telling, narration; recitation; incantation; excerpt, as from a literary or poetic work, used in schools for children to recite and memorise

Câu hỏi thường gặp

อาขยาน nghĩa là gì?

อาขยาน (danh từ) nghĩa là chuyện, truyện.

อาขยาน đọc thế nào?

อาขยาน đọc là aa-kà-yǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-kha-yan; 3 âm tiết: aa (thanh trung), kà (thanh thấp), yǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.