TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัลลอฮ์

tên riêng
an-lɔɔRTGS an-lo /ʔan˧.lɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อันanthanh trungphụ âm trungลอlɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัลลอฮ์ nghĩa là a-la, thánh a-la.

Nghĩa của อัลลอฮ์

Danh từ riêng

  1. A-la, thánh A-la, đức A-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Allah.

Câu hỏi thường gặp

อัลลอฮ์ nghĩa là gì?

อัลลอฮ์ (danh từ riêng) nghĩa là a-la, thánh a-la.

อัลลอฮ์ đọc thế nào?

อัลลอฮ์ đọc là an-lɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-lo; 2 âm tiết: an (thanh trung), lɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.