TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัลมอนด์

al-mɔ̂nRTGS al-mon /ʔal˧.mɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อัลalthanh trungphụ âm trungม็่อนmɔ̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัลมอนด์ nghĩa là hạnh nhân.

Nghĩa của อัลมอนด์

Danh từ

  1. Hạnh nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ almond.

Câu hỏi thường gặp

อัลมอนด์ nghĩa là gì?

อัลมอนด์ (danh từ) nghĩa là hạnh nhân.

อัลมอนด์ đọc thế nào?

อัลมอนด์ đọc là al-mɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS al-mon; 2 âm tiết: al (thanh trung), mɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.