TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัลปากา

an-bpaa-gâaRTGS an-pa-ka /ʔan˧.paː˧.kaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อันanthanh trungphụ âm trungปาbpaathanh trungphụ âm trungก้าgâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัลปากา nghĩa là lạc đà alpaca, lạc đà cừu.

Nghĩa của อัลปากา

Danh từ

  1. Lạc đà alpaca, lạc đà cừu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alpaca.

Câu hỏi thường gặp

อัลปากา nghĩa là gì?

อัลปากา (danh từ) nghĩa là lạc đà alpaca, lạc đà cừu.

อัลปากา đọc thế nào?

อัลปากา đọc là an-bpaa-gâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-pa-ka; 3 âm tiết: an (thanh trung), bpaa (thanh trung), gâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.