TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัลตร้าซาวด์

an-dtrâa-saaoRTGS an-tra-sao /ʔan˧.traː˥˩.saːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อันanthanh trungphụ âm trungตฺร้าdtrâathanh xuốngphụ âm trungซาวsaaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัลตร้าซาวด์ nghĩa là siêu âm.

Nghĩa của อัลตร้าซาวด์

Danh từ

  1. Siêu âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ultrasound

Câu hỏi thường gặp

อัลตร้าซาวด์ nghĩa là gì?

อัลตร้าซาวด์ (danh từ) nghĩa là siêu âm.

อัลตร้าซาวด์ đọc thế nào?

อัลตร้าซาวด์ đọc là an-dtrâa-saao (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-tra-sao; 3 âm tiết: an (thanh trung), dtrâa (thanh xuống), saao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.