อัลตร้าซาวด์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัลตร้าซาวด์ nghĩa là siêu âm.
Nghĩa của อัลตร้าซาวด์
Danh từ
- Siêu âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ultrasound
Câu hỏi thường gặp
อัลตร้าซาวด์ nghĩa là gì?
อัลตร้าซาวด์ (danh từ) nghĩa là siêu âm.
อัลตร้าซาวด์ đọc thế nào?
อัลตร้าซาวด์ đọc là an-dtrâa-saao (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-tra-sao; 3 âm tiết: an (thanh trung), dtrâa (thanh xuống), saao (thanh trung).