TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัลกอริทึม

an-gɔɔ-rí-tʉ̂mRTGS an-ko-ri-thuem /ʔan˧.kɔː˧.ri˦˥.tʰɯm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อันanthanh trungphụ âm trungกอgɔɔthanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpทึ่มtʉ̂mthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัลกอริทึม nghĩa là thuật toán.

Nghĩa của อัลกอริทึม

Danh từ

  1. Thuật toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ algorithm

Câu hỏi thường gặp

อัลกอริทึม nghĩa là gì?

อัลกอริทึม (danh từ) nghĩa là thuật toán.

อัลกอริทึม đọc thế nào?

อัลกอริทึม đọc là an-gɔɔ-rí-tʉ̂m (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-ko-ri-thuem; 4 âm tiết: an (thanh trung), gɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), tʉ̂m (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.