อัมสเตอร์ดัม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัมสเตอร์ดัม nghĩa là am-xtéc-đam.
Nghĩa của อัมสเตอร์ดัม
Danh từ riêng
- Am-xtéc-đam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Amsterdam (the capital city of the Netherlands)
Câu hỏi thường gặp
อัมสเตอร์ดัม nghĩa là gì?
อัมสเตอร์ดัม (danh từ riêng) nghĩa là am-xtéc-đam.
อัมสเตอร์ดัม đọc thế nào?
อัมสเตอร์ดัม đọc là am-sà-dtəə-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS am-sa-toe-dam; 4 âm tiết: am (thanh trung), sà (thanh thấp), dtəə (thanh trung), dam (thanh trung).