TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัมสเตอร์ดัม

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
am-sà-dtəə-damRTGS am-sa-toe-dam /ʔam˧.sa˨˩.tɤː˧.dam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อำamthanh trungphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoเตอdtəəthanh trungphụ âm trungดำdamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัมสเตอร์ดัม nghĩa là am-xtéc-đam.

Nghĩa của อัมสเตอร์ดัม

Danh từ riêng

  1. Am-xtéc-đam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Amsterdam (the capital city of the Netherlands)

Câu hỏi thường gặp

อัมสเตอร์ดัม nghĩa là gì?

อัมสเตอร์ดัม (danh từ riêng) nghĩa là am-xtéc-đam.

อัมสเตอร์ดัม đọc thế nào?

อัมสเตอร์ดัม đọc là am-sà-dtəə-dam (phiên âm có dấu thanh), RTGS am-sa-toe-dam; 4 âm tiết: am (thanh trung), sà (thanh thấp), dtəə (thanh trung), dam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.