TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัมพาต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
am-má-pâatRTGS am-ma-phat /ʔam˧.ma˦˥.pʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อำamthanh trungphụ âm trungมะmáthanh caophụ âm thấpพาดpâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัมพาต nghĩa là liệt.

Nghĩa của อัมพาต

Danh từ

  1. Liệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paralysis.; paralysis: state of helpless stoppage, inactivity, or inability to act.
  • Động từ to be paralysed.; to be paralysed: to be in a state of helpless stoppage, inactivity, or inability to act.

Câu hỏi thường gặp

อัมพาต nghĩa là gì?

อัมพาต (danh từ) nghĩa là liệt.

อัมพาต đọc thế nào?

อัมพาต đọc là am-má-pâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS am-ma-phat; 3 âm tiết: am (thanh trung), má (thanh cao), pâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.