อัมพาต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัมพาต nghĩa là liệt.
Nghĩa của อัมพาต
Danh từ
- Liệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paralysis.; paralysis: state of helpless stoppage, inactivity, or inability to act.
- Động từ to be paralysed.; to be paralysed: to be in a state of helpless stoppage, inactivity, or inability to act.
Câu hỏi thường gặp
อัมพาต nghĩa là gì?
อัมพาต (danh từ) nghĩa là liệt.
อัมพาต đọc thế nào?
อัมพาต đọc là am-má-pâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS am-ma-phat; 3 âm tiết: am (thanh trung), má (thanh cao), pâat (thanh xuống).