TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัปเดต

áp-dèetRTGS ap-det /ʔap̚˦˥.deːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อั๊บápthanh caophụ âm trungเดดdèetthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอัปเดต, ความอัปเดต (thêm การ/ความ phía trước)

อัปเดต nghĩa là cập nhật, cập nhật hóa.

Nghĩa của อัปเดต

Động từ

khẩu ngữ
  1. Cập nhật, cập nhật hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to update.
  • Tính từ updated; up-to-date.

Câu hỏi thường gặp

อัปเดต nghĩa là gì?

อัปเดต (động từ) nghĩa là cập nhật, cập nhật hóa.

อัปเดต đọc thế nào?

อัปเดต đọc là áp-dèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ap-det; 2 âm tiết: áp (thanh cao), dèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.