àp-bpaangRTGS ap-pang/ʔap̚˨˩.paːŋ˧/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อับàpthanh thấpphụ âm trungปางbpaangthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การอับปาง, ความอับปาง (thêm การ/ความ phía trước)
อับปาง nghĩa là lật.
Nghĩa của อับปาง
Động từ
Lật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to capsize; to overturn; to sink.; to fall; to fail; to collapse; to come to ruin.
Câu hỏi thường gặp
อับปาง nghĩa là gì?
อับปาง (động từ) nghĩa là lật.
อับปาง đọc thế nào?
อับปาง đọc là àp-bpaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ap-pang; 2 âm tiết: àp (thanh thấp), bpaang (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.