TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อันตานานารีโว

tên riêng
an-dtaa-naa-naa-rii-wôoRTGS an-ta-na-na-ri-wo /ʔan˧.taː˧.naː˧.naː˧.riː˧.woː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อันanthanh trungphụ âm trungตาdtaathanh trungphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpรีriithanh trungphụ âm thấpโว่wôothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อันตานานารีโว nghĩa là an-ta-na-na-ri-vô.

Nghĩa của อันตานานารีโว

Danh từ riêng

  1. An-ta-na-na-ri-vô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Antananarivo (the capital city of Madagascar)

Câu hỏi thường gặp

อันตานานารีโว nghĩa là gì?

อันตานานารีโว (danh từ riêng) nghĩa là an-ta-na-na-ri-vô.

อันตานานารีโว đọc thế nào?

อันตานานารีโว đọc là an-dtaa-naa-naa-rii-wôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-ta-na-na-ri-wo; 6 âm tiết: an (thanh trung), dtaa (thanh trung), naa (thanh trung), naa (thanh trung), rii (thanh trung), wôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.