อันดอร์รา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อันดอร์รา nghĩa là an-đô-ra.
Nghĩa của อันดอร์รา
Danh từ riêng
- An-đô-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Andorra (a microstate in Southern Europe, between Spain and France)
Câu hỏi thường gặp
อันดอร์รา nghĩa là gì?
อันดอร์รา (danh từ riêng) nghĩa là an-đô-ra.
อันดอร์รา đọc thế nào?
อันดอร์รา đọc là an-dɔɔ-râa (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-do-ra; 3 âm tiết: an (thanh trung), dɔɔ (thanh trung), râa (thanh xuống).