TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อันดอร์รา

tên riêng
an-dɔɔ-râaRTGS an-do-ra /ʔan˧.dɔː˧.raː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อันanthanh trungphụ âm trungดอdɔɔthanh trungphụ âm trungร่าrâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อันดอร์รา nghĩa là an-đô-ra.

Nghĩa của อันดอร์รา

Danh từ riêng

  1. An-đô-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Andorra (a microstate in Southern Europe, between Spain and France)

Câu hỏi thường gặp

อันดอร์รา nghĩa là gì?

อันดอร์รา (danh từ riêng) nghĩa là an-đô-ra.

อันดอร์รา đọc thế nào?

อันดอร์รา đọc là an-dɔɔ-râa (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-do-ra; 3 âm tiết: an (thanh trung), dɔɔ (thanh trung), râa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.