อัตโนมัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัตโนมัติ nghĩa là tự động.
Nghĩa của อัตโนมัติ
Tính từ
- Tự động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ automatic.
- Phó từ automatically.
Câu hỏi thường gặp
อัตโนมัติ nghĩa là gì?
อัตโนมัติ (tính từ) nghĩa là tự động.
อัตโนมัติ đọc thế nào?
อัตโนมัติ đọc là àt-dtà-noo-mát (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-ta-no-mat; 4 âm tiết: àt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), noo (thanh trung), mát (thanh cao).