TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัตโนมัติ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
àt-dtà-noo-mátRTGS at-ta-no-mat /ʔat̚˨˩.ta˨˩.noː˧.mat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อัดàtthanh thấpphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungโนnoothanh trungphụ âm thấpมัดmátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความอัตโนมัติ (thêm การ/ความ phía trước)

อัตโนมัติ nghĩa là tự động.

Nghĩa của อัตโนมัติ

Tính từ

  1. Tự động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ automatic.
  • Phó từ automatically.

Câu hỏi thường gặp

อัตโนมัติ nghĩa là gì?

อัตโนมัติ (tính từ) nghĩa là tự động.

อัตโนมัติ đọc thế nào?

อัตโนมัติ đọc là àt-dtà-noo-mát (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-ta-no-mat; 4 âm tiết: àt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), noo (thanh trung), mát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.