TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัตตาธิปไตย

àt-dtaa-tí-bpà-dtaiRTGS at-ta-thi-pa-tai /ʔat̚˨˩.taː˧.tʰi˦˥.pa˨˩.taj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อัดàtthanh thấpphụ âm trungตาdtaathanh trungphụ âm trungทิtíthanh caophụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungไตdtaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัตตาธิปไตย nghĩa là chế độ chuyên quyền.

Nghĩa của อัตตาธิปไตย

Danh từ

  1. Chế độ chuyên quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autocracy.

Câu hỏi thường gặp

อัตตาธิปไตย nghĩa là gì?

อัตตาธิปไตย (danh từ) nghĩa là chế độ chuyên quyền.

อัตตาธิปไตย đọc thế nào?

อัตตาธิปไตย đọc là àt-dtaa-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-ta-thi-pa-tai; 5 âm tiết: àt (thanh thấp), dtaa (thanh trung), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.