อัฒภาค
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัฒภาค nghĩa là dấu chấm phẩy.
Nghĩa của อัฒภาค
Danh từ
- Dấu chấm phẩy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semicolon
Câu hỏi thường gặp
อัฒภาค nghĩa là gì?
อัฒภาค (danh từ) nghĩa là dấu chấm phẩy.
อัฒภาค đọc thế nào?
อัฒภาค đọc là àt-tá-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-tha-phak; 3 âm tiết: àt (thanh thấp), tá (thanh cao), pâak (thanh xuống).