TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อังการา

tên riêng
ang-gaa-râaRTGS ang-ka-ra /ʔaŋ˧.kaː˧.raː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อังangthanh trungphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trungร่าrâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อังการา nghĩa là ăng-ca-ra.

Nghĩa của อังการา

Danh từ riêng

  1. Ăng-ca-ra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ankara (the capital city of Turkey); Ankara (a province of Turkey)

Câu hỏi thường gặp

อังการา nghĩa là gì?

อังการา (danh từ riêng) nghĩa là ăng-ca-ra.

อังการา đọc thế nào?

อังการา đọc là ang-gaa-râa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ang-ka-ra; 3 âm tiết: ang (thanh trung), gaa (thanh trung), râa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.