อักษรตัวใหญ่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อักษรตัวใหญ่ nghĩa là chữ hoa.
Nghĩa của อักษรตัวใหญ่
Danh từ
- Chữ hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capital letter, upper case, majuscule
Câu hỏi thường gặp
อักษรตัวใหญ่ nghĩa là gì?
อักษรตัวใหญ่ (danh từ) nghĩa là chữ hoa.
อักษรตัวใหญ่ đọc thế nào?
อักษรตัวใหญ่ đọc là àk-sɔ̌ɔn-dtuua-yài (phiên âm có dấu thanh), RTGS ak-son-tua-yai; 4 âm tiết: àk (thanh thấp), sɔ̌ɔn (thanh lên), dtuua (thanh trung), yài (thanh thấp).