TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อะนิเมะ

à-ní-méRTGS a-ni-me /ʔa˨˩.ni˦˥.meʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนิníthanh caophụ âm thấpเมะméthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อะนิเมะ nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.

Nghĩa của อะนิเมะ

Danh từ

  1. Hoạt hình Nhật Bản, hoạt họa Nhật Bản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อะนิเมะ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anime
  • Danh từ riêng (แดน~) an epithet of Japan.

Câu hỏi thường gặp

อะนิเมะ nghĩa là gì?

อะนิเมะ (danh từ) nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.

อะนิเมะ đọc thế nào?

อะนิเมะ đọc là à-ní-mé (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-ni-me; 3 âm tiết: à (thanh thấp), ní (thanh cao), mé (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.