TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ญี่ปุ่น

Cấp độ ≈A1 tên riêng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yîi-bpùnRTGS yi-pun /jiː˥˩.pun˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยี่yîithanh xuốngphụ âm thấpปุ่นbpùnthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ญี่ปุ่น nghĩa là nhật bản, nhật bổn.

Nghĩa của ญี่ปุ่น

Danh từ riêng

  1. Nhật Bản, Nhật Bổn, Nhựt Bổn, Nhựt Bản.

Câu ví dụ với ญี่ปุ่น

  • ฉันพูดภาษาญี่ปุ่นไม่ได้ Tôi không nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878686
  • แมรี่พูดภาษาญี่ปุ่นช้าๆ Mary nói Tiếng Nhật chậm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675836

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Japan (a country in East Asia)

Câu hỏi thường gặp

ญี่ปุ่น nghĩa là gì?

ญี่ปุ่น (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, nhật bổn.

ญี่ปุ่น đọc thế nào?

ญี่ปุ่น đọc là yîi-bpùn (phiên âm có dấu thanh), RTGS yi-pun; 2 âm tiết: yîi (thanh xuống), bpùn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.