TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออโรรา

ɔɔ-roo-râaRTGS o-ro-ra /ʔɔː˧.roː˧.raː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออɔɔthanh trungphụ âm trungโรroothanh trungphụ âm thấpร่าrâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ออโรรา nghĩa là cực quang.

Nghĩa của ออโรรา

Danh từ

  1. Cực quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aurora

Câu hỏi thường gặp

ออโรรา nghĩa là gì?

ออโรรา (danh từ) nghĩa là cực quang.

ออโรรา đọc thế nào?

ออโรรา đọc là ɔɔ-roo-râa (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-ro-ra; 3 âm tiết: ɔɔ (thanh trung), roo (thanh trung), râa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.