TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออสโล

tên riêng
ɔ́ɔs-looRTGS os-lo /ʔɔːs˦˥.loː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ๊อสɔ́ɔsthanh caophụ âm trungโลloothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ออสโล nghĩa là ốt-xlô.

Nghĩa của ออสโล

Danh từ riêng

  1. Ốt-xlô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Oslo (the capital city of Norway)

Câu hỏi thường gặp

ออสโล nghĩa là gì?

ออสโล (danh từ riêng) nghĩa là ốt-xlô.

ออสโล đọc thế nào?

ออสโล đọc là ɔ́ɔs-loo (phiên âm có dấu thanh), RTGS os-lo; 2 âm tiết: ɔ́ɔs (thanh cao), loo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.