TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออร์แกน

ɔɔ-gɛɛnRTGS o-kaen /ʔɔː˧.kɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออɔɔthanh trungphụ âm trungแกนgɛɛnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ออร์แกน nghĩa là oóc-gan.

Nghĩa của ออร์แกน

Danh từ

  1. Oóc-gan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organ (musical instrument)

Câu hỏi thường gặp

ออร์แกน nghĩa là gì?

ออร์แกน (danh từ) nghĩa là oóc-gan.

ออร์แกน đọc thế nào?

ออร์แกน đọc là ɔɔ-gɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-kaen; 2 âm tiết: ɔɔ (thanh trung), gɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.