TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออร์เคสตรา

ɔɔ-kées-dtrâaRTGS o-khes-tra /ʔɔː˧.kʰeːs˦˥.traː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออɔɔthanh trungphụ âm trungเค้สkéesthanh caophụ âm thấpตฺร้าdtrâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ออร์เคสตรา nghĩa là dàn nhạc.

Nghĩa của ออร์เคสตรา

Danh từ

  1. Dàn nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orchestra

Câu hỏi thường gặp

ออร์เคสตรา nghĩa là gì?

ออร์เคสตรา (danh từ) nghĩa là dàn nhạc.

ออร์เคสตรา đọc thế nào?

ออร์เคสตรา đọc là ɔɔ-kées-dtrâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-khes-tra; 3 âm tiết: ɔɔ (thanh trung), kées (thanh cao), dtrâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.