TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออนไลน์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ɔɔn-laaiRTGS on-lai /ʔɔːn˧.laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออนɔɔnthanh trungphụ âm trungลายlaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ออนไลน์ nghĩa là trực tuyến.

Nghĩa của ออนไลน์

Tính từ

  1. Trực tuyến. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ online.
  • Phó từ online.

Câu hỏi thường gặp

ออนไลน์ nghĩa là gì?

ออนไลน์ (tính từ) nghĩa là trực tuyến.

ออนไลน์ đọc thế nào?

ออนไลน์ đọc là ɔɔn-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS on-lai; 2 âm tiết: ɔɔn (thanh trung), laai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.