ออกแบบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ออกแบบ nghĩa là thiết kế.
Nghĩa của ออกแบบ
Động từ
- Thiết kế. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to design.
Câu hỏi thường gặp
ออกแบบ nghĩa là gì?
ออกแบบ (động từ) nghĩa là thiết kế.
ออกแบบ đọc thế nào?
ออกแบบ đọc là ɔ̀ɔk-bɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-baep; 2 âm tiết: ɔ̀ɔk (thanh thấp), bɛ̀ɛp (thanh thấp).