TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออตตาวา

tên riêng
ɔ́t-dtaa-wâaRTGS ot-ta-wa /ʔɔt̚˦˥.taː˧.waː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ็๊อดɔ́tthanh caophụ âm trungตาdtaathanh trungphụ âm trungว่าwâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ออตตาวา nghĩa là ốt-ta-oa, ốc đa hoa.

Nghĩa của ออตตาวา

Danh từ riêng

  1. Ốt-ta-oa, Ốc Đa Hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ottawa (a city in Ontario, Canada; the capital city of Canada)

Câu hỏi thường gặp

ออตตาวา nghĩa là gì?

ออตตาวา (danh từ riêng) nghĩa là ốt-ta-oa, ốc đa hoa.

ออตตาวา đọc thế nào?

ออตตาวา đọc là ɔ́t-dtaa-wâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ot-ta-wa; 3 âm tiết: ɔ́t (thanh cao), dtaa (thanh trung), wâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.