TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออดอมิเตอร์

ɔɔ-dɔɔ-mí-dtə̂əRTGS o-do-mi-toe /ʔɔː˧.dɔː˧.mi˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออɔɔthanh trungphụ âm trungดอdɔɔthanh trungphụ âm trungมิmíthanh caophụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ออดอมิเตอร์ nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.

Nghĩa của ออดอมิเตอร์

Danh từ

  1. Cái đo đường, đồng hồ đo đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ odometer

Câu hỏi thường gặp

ออดอมิเตอร์ nghĩa là gì?

ออดอมิเตอร์ (danh từ) nghĩa là cái đo đường, đồng hồ đo đường.

ออดอมิเตอร์ đọc thế nào?

ออดอมิเตอร์ đọc là ɔɔ-dɔɔ-mí-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-do-mi-toe; 4 âm tiết: ɔɔ (thanh trung), dɔɔ (thanh trung), mí (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.