TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ออกตัว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ɔ̀ɔk-dtuuaRTGS ok-tua /ʔɔːk̚˨˩.tua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungตัวdtuuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การออกตัว (thêm การ/ความ phía trước)

ออกตัว nghĩa là cất cánh.

Nghĩa của ออกตัว

Động từ

  1. Cất cánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to humble, defend, or excuse oneself from the outset or beforehand.; to take off (as a plane from a runway or a runner from a starting point).; to appear in a certain way or give a certain impression: to come across, to come off, to come on, etc.

Câu hỏi thường gặp

ออกตัว nghĩa là gì?

ออกตัว (động từ) nghĩa là cất cánh.

ออกตัว đọc thế nào?

ออกตัว đọc là ɔ̀ɔk-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-tua; 2 âm tiết: ɔ̀ɔk (thanh thấp), dtuua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.