ออกตัว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ออกตัว nghĩa là cất cánh.
Nghĩa của ออกตัว
Động từ
- Cất cánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to humble, defend, or excuse oneself from the outset or beforehand.; to take off (as a plane from a runway or a runner from a starting point).; to appear in a certain way or give a certain impression: to come across, to come off, to come on, etc.
Câu hỏi thường gặp
ออกตัว nghĩa là gì?
ออกตัว (động từ) nghĩa là cất cánh.
ออกตัว đọc thế nào?
ออกตัว đọc là ɔ̀ɔk-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS ok-tua; 2 âm tiết: ɔ̀ɔk (thanh thấp), dtuua (thanh trung).