TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อหิวาต์

à-hì-waaRTGS a-hi-wa /ʔa˨˩.hi˨˩.waː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungหิhìthanh thấpphụ âm caoวาwaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อหิวาต์ nghĩa là tả.

Nghĩa của อหิวาต์

Danh từ

  1. Tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cholera.

Câu hỏi thường gặp

อหิวาต์ nghĩa là gì?

อหิวาต์ (danh từ) nghĩa là tả.

อหิวาต์ đọc thế nào?

อหิวาต์ đọc là à-hì-waa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-hi-wa; 3 âm tiết: à (thanh thấp), hì (thanh thấp), waa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.