TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อสุรกาย

à-sù-rá-gaaiRTGS a-su-ra-kai /ʔa˨˩.su˨˩.ra˦˥.kaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungสุsùthanh thấpphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpกายgaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อสุรกาย nghĩa là quái vật.

Nghĩa của อสุรกาย

Danh từ

  1. Quái vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asura.; a class of malevolent creatures born in the realm of Apāya.; monster; monstrosity.

Câu hỏi thường gặp

อสุรกาย nghĩa là gì?

อสุรกาย (danh từ) nghĩa là quái vật.

อสุรกาย đọc thế nào?

อสุรกาย đọc là à-sù-rá-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-su-ra-kai; 4 âm tiết: à (thanh thấp), sù (thanh thấp), rá (thanh cao), gaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.