TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อสมการ

à-sà-má-gaanRTGS a-sa-ma-kan /ʔa˨˩.sa˨˩.ma˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อสมการ nghĩa là bất đẳng thức.

Nghĩa của อสมการ

Danh từ

  1. Bất đẳng thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inequality

Câu hỏi thường gặp

อสมการ nghĩa là gì?

อสมการ (danh từ) nghĩa là bất đẳng thức.

อสมการ đọc thế nào?

อสมการ đọc là à-sà-má-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-sa-ma-kan; 4 âm tiết: à (thanh thấp), sà (thanh thấp), má (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.