อสมการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อสมการ nghĩa là bất đẳng thức.
Nghĩa của อสมการ
Danh từ
- Bất đẳng thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inequality
Câu hỏi thường gặp
อสมการ nghĩa là gì?
อสมการ (danh từ) nghĩa là bất đẳng thức.
อสมการ đọc thế nào?
อสมการ đọc là à-sà-má-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-sa-ma-kan; 4 âm tiết: à (thanh thấp), sà (thanh thấp), má (thanh cao), gaan (thanh trung).