TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อมตภาพ

à-má-dtà-pâapRTGS a-ma-ta-phap /ʔa˨˩.ma˦˥.ta˨˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungมะmáthanh caophụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อมตภาพ nghĩa là sự bất tử.

Nghĩa của อมตภาพ

Danh từ

trang trọng
  1. Sự bất tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immortality

Câu hỏi thường gặp

อมตภาพ nghĩa là gì?

อมตภาพ (danh từ) nghĩa là sự bất tử.

อมตภาพ đọc thế nào?

อมตภาพ đọc là à-má-dtà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-ma-ta-phap; 4 âm tiết: à (thanh thấp), má (thanh cao), dtà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.