อภิชน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อภิชน nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.
Nghĩa của อภิชน
Danh từ
- Giới tinh hoa, giới thượng lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elite
Câu hỏi thường gặp
อภิชน nghĩa là gì?
อภิชน (danh từ) nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.
อภิชน đọc thế nào?
อภิชน đọc là à-pí-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-phi-chon; 3 âm tiết: à (thanh thấp), pí (thanh cao), chon (thanh trung).