TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อพาร์ทเมนท์

à-páat-ménRTGS a-phat-men /ʔa˨˩.pʰaːt̚˦˥.men˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungพ้าดpáatthanh caophụ âm thấpเม็้นménthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อพาร์ทเมนท์ nghĩa là căn hộ.

Nghĩa của อพาร์ทเมนท์

Danh từ

  1. Căn hộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apartment

Câu hỏi thường gặp

อพาร์ทเมนท์ nghĩa là gì?

อพาร์ทเมนท์ (danh từ) nghĩa là căn hộ.

อพาร์ทเมนท์ đọc thế nào?

อพาร์ทเมนท์ đọc là à-páat-mén (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-phat-men; 3 âm tiết: à (thanh thấp), páat (thanh cao), mén (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.