อพาร์ทเมนท์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อพาร์ทเมนท์ nghĩa là căn hộ.
Nghĩa của อพาร์ทเมนท์
Danh từ
- Căn hộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apartment
Câu hỏi thường gặp
อพาร์ทเมนท์ nghĩa là gì?
อพาร์ทเมนท์ (danh từ) nghĩa là căn hộ.
อพาร์ทเมนท์ đọc thế nào?
อพาร์ทเมนท์ đọc là à-páat-mén (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-phat-men; 3 âm tiết: à (thanh thấp), páat (thanh cao), mén (thanh cao).