TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อบอุ่น

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
òp-ùnRTGS op-un /ʔop̚˨˩.ʔun˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อบòpthanh thấpphụ âm trungอุ่นùnthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความอบอุ่น (thêm การ/ความ phía trước)

อบอุ่น nghĩa là ấm, ấm áp.

Nghĩa của อบอุ่น

Tính từ

  1. Ấm, ấm áp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ warm.; warm; genial; friendly.

Câu hỏi thường gặp

อบอุ่น nghĩa là gì?

อบอุ่น (tính từ) nghĩa là ấm, ấm áp.

อบอุ่น đọc thế nào?

อบอุ่น đọc là òp-ùn (phiên âm có dấu thanh), RTGS op-un; 2 âm tiết: òp (thanh thấp), ùn (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.