TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อบรม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
òp-romRTGS op-rom /ʔop̚˨˩.rom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อบòpthanh thấpphụ âm trungรมromthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอบรม (thêm การ/ความ phía trước)

อบรม nghĩa là đào tạo, bồi dưỡng.

Nghĩa của อบรม

Động từ

  1. Đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện; giáo dục. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accumulate; to pile up; to store up.; to instruct; to educate.; to train; to coach.; to receive training or coaching.; to reprimand; to rebuke; to scold.

Câu hỏi thường gặp

อบรม nghĩa là gì?

อบรม (động từ) nghĩa là đào tạo, bồi dưỡng.

อบรม đọc thế nào?

อบรม đọc là òp-rom (phiên âm có dấu thanh), RTGS op-rom; 2 âm tiết: òp (thanh thấp), rom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.