อบรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อบรม nghĩa là đào tạo, bồi dưỡng.
Nghĩa của อบรม
Động từ
- Đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện; giáo dục. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accumulate; to pile up; to store up.; to instruct; to educate.; to train; to coach.; to receive training or coaching.; to reprimand; to rebuke; to scold.
Câu hỏi thường gặp
อบรม nghĩa là gì?
อบรม (động từ) nghĩa là đào tạo, bồi dưỡng.
อบรม đọc thế nào?
อบรม đọc là òp-rom (phiên âm có dấu thanh), RTGS op-rom; 2 âm tiết: òp (thanh thấp), rom (thanh trung).