อนุทวีป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนุทวีป nghĩa là tiểu lục địa.
Nghĩa của อนุทวีป
Danh từ
- Tiểu lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subcontinent
Câu hỏi thường gặp
อนุทวีป nghĩa là gì?
อนุทวีป (danh từ) nghĩa là tiểu lục địa.
อนุทวีป đọc thế nào?
อนุทวีป đọc là à-nú-tá-wîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-tha-wip; 4 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), tá (thanh cao), wîip (thanh xuống).