อนุกรมวิธาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนุกรมวิธาน nghĩa là phân loại học.
Nghĩa của อนุกรมวิธาน
Danh từ
- Phân loại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taxonomy.
Câu hỏi thường gặp
อนุกรมวิธาน nghĩa là gì?
อนุกรมวิธาน (danh từ) nghĩa là phân loại học.
อนุกรมวิธาน đọc thế nào?
อนุกรมวิธาน đọc là à-nú-grom-wí-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-krom-wi-than; 5 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), grom (thanh trung), wí (thanh cao), taan (thanh trung).