TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนุกรมวิธาน

à-nú-grom-wí-taanRTGS a-nu-krom-wi-than /ʔa˨˩.nu˦˥.krom˧.wi˦˥.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนุnúthanh caophụ âm thấpกฺรมgromthanh trungphụ âm trungวิwíthanh caophụ âm thấpทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อนุกรมวิธาน nghĩa là phân loại học.

Nghĩa của อนุกรมวิธาน

Danh từ

  1. Phân loại học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxonomy.

Câu hỏi thường gặp

อนุกรมวิธาน nghĩa là gì?

อนุกรมวิธาน (danh từ) nghĩa là phân loại học.

อนุกรมวิธาน đọc thế nào?

อนุกรมวิธาน đọc là à-nú-grom-wí-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-krom-wi-than; 5 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), grom (thanh trung), wí (thanh cao), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.