TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนิยมสรรพนาม

à-ní-yá-má-sàp-pá-naamRTGS a-ni-ya-ma-sap-pha-nam /ʔa˨˩.ni˦˥.ja˦˥.ma˦˥.sap̚˨˩.pʰa˦˥.naːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนิníthanh caophụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpสับsàpthanh thấpphụ âm caoพะpáthanh caophụ âm thấpนามnaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อนิยมสรรพนาม nghĩa là đại từ bất định.

Nghĩa của อนิยมสรรพนาม

Danh từ

  1. Đại từ bất định, đại từ không xác định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indefinite pronoun.

Câu hỏi thường gặp

อนิยมสรรพนาม nghĩa là gì?

อนิยมสรรพนาม (danh từ) nghĩa là đại từ bất định.

อนิยมสรรพนาม đọc thế nào?

อนิยมสรรพนาม đọc là à-ní-yá-má-sàp-pá-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-ni-ya-ma-sap-pha-nam; 7 âm tiết: à (thanh thấp), ní (thanh cao), yá (thanh cao), má (thanh cao), sàp (thanh thấp), pá (thanh cao), naam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.