TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนาคตกาล

à-naa-kót-dtà-gaanRTGS a-na-khot-ta-kan /ʔa˨˩.naː˧.kʰot̚˦˥.ta˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpคดkótthanh caophụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อนาคตกาล nghĩa là thì tương lai.

Nghĩa của อนาคตกาล

Danh từ

  1. Thì tương lai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ future; future tense

Câu hỏi thường gặp

อนาคตกาล nghĩa là gì?

อนาคตกาล (danh từ) nghĩa là thì tương lai.

อนาคตกาล đọc thế nào?

อนาคตกาล đọc là à-naa-kót-dtà-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-khot-ta-kan; 5 âm tiết: à (thanh thấp), naa (thanh trung), kót (thanh cao), dtà (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.