อดีต
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
à-dìitRTGS a-dit
/ʔa˨˩.diːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อะàthanh thấpphụ âm trungดีดdìitthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อดีต nghĩa là quá khứ.
Nghĩa của อดีต
Danh từ
- Quá khứ.
Từ ghép có อดีต
- อดีตกาล — Thời quá khứ, thì quá khứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ past: time gone by; time past
- Tính từ former; past
Câu hỏi thường gặp
อดีต nghĩa là gì?
อดีต (danh từ) nghĩa là quá khứ.
อดีต đọc thế nào?
อดีต đọc là à-dìit (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-dit; 2 âm tiết: à (thanh thấp), dìit (thanh thấp).