TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อดีต

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
à-dìitRTGS a-dit /ʔa˨˩.diːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungดีดdìitthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อดีต nghĩa là quá khứ.

Nghĩa của อดีต

Danh từ

  1. Quá khứ.

Từ ghép có อดีต

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ past: time gone by; time past
  • Tính từ former; past

Câu hỏi thường gặp

อดีต nghĩa là gì?

อดีต (danh từ) nghĩa là quá khứ.

อดีต đọc thế nào?

อดีต đọc là à-dìit (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-dit; 2 âm tiết: à (thanh thấp), dìit (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.