อณู
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
à-nuuRTGS a-nu
/ʔa˨˩.nuː˧/ giọng máy của trình duyệt
อะàthanh thấpphụ âm trungนูnuuthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อณู nghĩa là phân tử.
Nghĩa của อณู
Danh từ
- Phân tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ particle; molecule
Câu hỏi thường gặp
อณู nghĩa là gì?
อณู (danh từ) nghĩa là phân tử.
อณู đọc thế nào?
อณู đọc là à-nuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu; 2 âm tiết: à (thanh thấp), nuu (thanh trung).