องค์กรอาชญากรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
องค์กรอาชญากรรม nghĩa là tổ chức tội phạm.
Nghĩa của องค์กรอาชญากรรม
Danh từ
- Tổ chức tội phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ organized crime
Câu hỏi thường gặp
องค์กรอาชญากรรม nghĩa là gì?
องค์กรอาชญากรรม (danh từ) nghĩa là tổ chức tội phạm.
องค์กรอาชญากรรม đọc thế nào?
องค์กรอาชญากรรม đọc là ong-gɔɔn-àat-yaa-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ong-kon-at-ya-kam; 5 âm tiết: ong (thanh trung), gɔɔn (thanh trung), àat (thanh thấp), yaa (thanh trung), gam (thanh trung).