TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

องค์กรอาชญากรรม

ong-gɔɔn-àat-yaa-gamRTGS ong-kon-at-ya-kam /ʔoŋ˧.kɔːn˧.ʔaːt̚˨˩.jaː˧.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
องongthanh trungphụ âm trungกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trungอาดàatthanh thấpphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấpกำgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

องค์กรอาชญากรรม nghĩa là tổ chức tội phạm.

Nghĩa của องค์กรอาชญากรรม

Danh từ

  1. Tổ chức tội phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organized crime

Câu hỏi thường gặp

องค์กรอาชญากรรม nghĩa là gì?

องค์กรอาชญากรรม (danh từ) nghĩa là tổ chức tội phạm.

องค์กรอาชญากรรม đọc thế nào?

องค์กรอาชญากรรม đọc là ong-gɔɔn-àat-yaa-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ong-kon-at-ya-kam; 5 âm tiết: ong (thanh trung), gɔɔn (thanh trung), àat (thanh thấp), yaa (thanh trung), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.