TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

องค์กร

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ong-gɔɔnRTGS ong-kon /ʔoŋ˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
องongthanh trungphụ âm trungกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

องค์กร nghĩa là tổ chức.

Nghĩa của องค์กร

Danh từ

  1. Tổ chức. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organ: body of an organisation that performs certain functions.

Câu hỏi thường gặp

องค์กร nghĩa là gì?

องค์กร (danh từ) nghĩa là tổ chức.

องค์กร đọc thế nào?

องค์กร đọc là ong-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ong-kon; 2 âm tiết: ong (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.