TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

องก์

ong /ʔoŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
องongthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

องก์ nghĩa là lớp.

Nghĩa của องก์

Danh từ

  1. Lớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act (main division of a play, opera, etc.).

Câu hỏi thường gặp

องก์ nghĩa là gì?

องก์ (danh từ) nghĩa là lớp.

องก์ đọc thế nào?

องก์ đọc là ong (phiên âm có dấu thanh), RTGS ong; 1 âm tiết: ong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.