TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อควอเรี่ยม

à-kwɔɔ-rîiamRTGS a-khwo-riam /ʔa˨˩.kʰwɔː˧.ria̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungคฺวอkwɔɔthanh trungphụ âm thấpเรี่ยมrîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อควอเรี่ยม nghĩa là bể cá.

Nghĩa của อควอเรี่ยม

Danh từ

  1. Bể cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquarium

Câu hỏi thường gặp

อควอเรี่ยม nghĩa là gì?

อควอเรี่ยม (danh từ) nghĩa là bể cá.

อควอเรี่ยม đọc thế nào?

อควอเรี่ยม đọc là à-kwɔɔ-rîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-khwo-riam; 3 âm tiết: à (thanh thấp), kwɔɔ (thanh trung), rîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.