TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อกรรมกริยา

à-gam-grì-yaaRTGS a-kam-kri-ya /ʔa˨˩.kam˧.kri˨˩.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungกำgamthanh trungphụ âm trungกฺริgrìthanh thấpphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อกรรมกริยา nghĩa là nội động từ, động từ nội hướng.

Nghĩa của อกรรมกริยา

Danh từ

  1. Nội động từ, động từ nội hướng, tự động từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intransitive verb.

Câu hỏi thường gặp

อกรรมกริยา nghĩa là gì?

อกรรมกริยา (danh từ) nghĩa là nội động từ, động từ nội hướng.

อกรรมกริยา đọc thế nào?

อกรรมกริยา đọc là à-gam-grì-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-kam-kri-ya; 4 âm tiết: à (thanh thấp), gam (thanh trung), grì (thanh thấp), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.