ห้ามสูบบุหรี่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ห้ามสูบบุหรี่ nghĩa là cấm hút thuốc.
Nghĩa của ห้ามสูบบุหรี่
Cụm từ
- Cấm hút thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ no smoking.
Câu hỏi thường gặp
ห้ามสูบบุหรี่ nghĩa là gì?
ห้ามสูบบุหรี่ (cụm từ) nghĩa là cấm hút thuốc.
ห้ามสูบบุหรี่ đọc thế nào?
ห้ามสูบบุหรี่ đọc là hâam sùup-bù-rìi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ham sup-bu-ri; 4 âm tiết: hâam (thanh xuống), sùup (thanh thấp), bù (thanh thấp), rìi (thanh thấp).