TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ห้วงน้ำ

hûuang-náamRTGS huang-nam /hua̯ŋ˥˩.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ห้วงhûuangthanh xuốngphụ âm caoน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ห้วงน้ำ nghĩa là biển, bể.

Nghĩa của ห้วงน้ำ

Danh từ

  1. Biển, bể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea.; wide river.

Câu hỏi thường gặp

ห้วงน้ำ nghĩa là gì?

ห้วงน้ำ (danh từ) nghĩa là biển, bể.

ห้วงน้ำ đọc thế nào?

ห้วงน้ำ đọc là hûuang-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS huang-nam; 2 âm tiết: hûuang (thanh xuống), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.